Kho từ › communication › air conditioner

air conditioner

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy lạnh / điều hòa
UK · US
It's hot. Can you turn on the air conditioner?
→ Trời nóng quá. Bạn có thể bật máy lạnh không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...