Kho từ › communication › microwave

microwave

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lò vi sóng
UK /ˈmaɪ.krə.weɪv/ · US /ˈmaɪ.krə.weɪv/
I heat my food in the microwave.
→ Tôi hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...