Kho từ › communication › kettle

kettle

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ấm đun nước điện
UK /ˈket.əl/ · US /ˈket.əl/
I boil water in the kettle every morning.
→ Tôi đun nước trong ấm điện mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...