Kho từ › communication › rice cooker

rice cooker

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nồi cơm điện
UK · US
My rice cooker is on the kitchen counter.
→ Nồi cơm điện của tôi ở trên bàn bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...