Kho từ › communication › socket

socket

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ổ cắm điện
UK /ˈsɒk.ɪt/ · US /ˈsɒk.ɪt/
Is there a socket near the bed?
→ Có ổ cắm điện gần giường không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...