Kho từ › communication › charger

charger

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sạc điện thoại
UK /ˈtʃɑːr.dʒər/ · US /ˈtʃɑːr.dʒər/
My phone is dead. Do you have a charger?
→ Điện thoại tôi hết pin. Bạn có sạc không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...