Kho từ › communication › refrigerator

refrigerator

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tủ lạnh (từ đầy đủ)
UK /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/ · US /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/
The refrigerator is in the kitchen.
→ Tủ lạnh ở trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...