Kho từ › communication › oven

oven

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lò nướng
UK /ˈʌv.ən/ · US /ˈʌv.ən/
I bake bread in the oven.
→ Tôi nướng bánh mì trong lò nướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...