Kho từ › communication › stove

stove

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bếp nấu (ga hoặc điện)
UK /stoʊv/ · US /stoʊv/
I cook soup on the stove.
→ Tôi nấu súp trên bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...