Kho từ › communication › vacuum cleaner

vacuum cleaner

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy hút bụi
UK · US
I use the vacuum cleaner every weekend.
→ Tôi dùng máy hút bụi mỗi cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...