Kho từ › communication › dishwasher

dishwasher

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy rửa bát
UK /ˈdɪʃ.wɒʃ.ər/ · US /ˈdɪʃ.wɒʃ.ər/
Put the dirty plates in the dishwasher.
→ Cho đĩa bẩn vào máy rửa bát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...