Kho từ › communication › blender

blender

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy xay sinh tố
UK /ˈblen.dər/ · US /ˈblen.dər/
I make a smoothie with the blender every morning.
→ Tôi xay sinh tố bằng máy xay mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...