Kho từ › communication › toaster

toaster

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy nướng bánh mì
UK /ˈtoʊ.stər/ · US /ˈtoʊ.stər/
I make toast in the toaster for breakfast.
→ Tôi nướng bánh mì trong máy nướng để ăn sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...