Kho từ › communication › curtain

curtain

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
rèm cửa
UK /ˈkɜːr.tən/ · US /ˈkɜːr.tən/
Please close the curtains. The sun is too bright.
→ Hãy kéo rèm lại. Ánh nắng chói quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...