Kho từ › communication › Wi-Fi router

Wi-Fi router

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bộ phát Wi-Fi
UK · US
The Wi-Fi router is next to the TV.
→ Bộ phát Wi-Fi ở cạnh tivi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...