Kho từ › communication › power strip

power strip

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ổ cắm điện dây / ổ nối dài
UK · US
I plug my laptop into the power strip.
→ Tôi cắm máy tính xách tay vào ổ nối dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...