Kho từ › communication › T-shirt

T-shirt

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
áo phông
UK /ˈtiːʃɜːrt/ · US /ˈtiːʃɜːrt/
This T-shirt is very comfortable.
→ Chiếc áo phông này rất thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...