Kho từ › communication › jeans

jeans

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quần jean
UK /dʒiːnz/ · US /dʒiːnz/
I wear jeans every day.
→ Tôi mặc quần jean mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...