Kho từ › communication › dress

dress

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
váy liền thân
UK /drɛs/ · US /drɛs/
She is wearing a red dress.
→ Cô ấy đang mặc váy đỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...