Kho từ › communication › jacket

jacket

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
áo khoác ngắn
UK /ˈdʒæk.ɪt/ · US /ˈdʒæk.ɪt/
It is cold, so I wear a jacket.
→ Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...