Kho từ › communication › coat

coat

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
áo khoác dài
UK /koʊt/ · US /koʊt/
I need a warm coat in winter.
→ Tôi cần áo khoác ấm vào mùa đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...