Kho từ › communication › shoes

shoes

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giày
UK /ʃuːz/ · US /ʃuːz/
I bought new shoes yesterday.
→ Hôm qua tôi mua đôi giày mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...