Kho từ › communication › sneakers

sneakers

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giày thể thao
UK /ˈsniː.kɚz/ · US /ˈsniː.kɚz/
These sneakers are very comfortable for walking.
→ Đôi giày thể thao này rất thoải mái để đi bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...