Kho từ › communication › hat

hat

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
UK /hæt/ · US /hæt/
He wears a hat when it is sunny.
→ Anh ấy đội mũ khi trời nắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...