Kho từ › communication › glasses

glasses

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
kính mắt
UK /ˈɡlæs.ɪz/ · US /ˈɡlæs.ɪz/
She wears glasses to read.
→ Cô ấy đeo kính để đọc sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...