Kho từ › communication › scarf

scarf

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
khăn quàng cổ
UK /skɑːrf/ · US /skɑːrf/
I wear a scarf when it is cold.
→ Tôi quàng khăn khi trời lạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...