Kho từ › communication › wear

wear

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
mặc, đeo, đội
UK /wɛr/ · US /wɛr/
I wear a uniform at work.
→ Tôi mặc đồng phục ở chỗ làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...