Kho từ › communication › style

style

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phong cách
UK /staɪl/ · US /staɪl/
I like a simple and clean style.
→ Tôi thích phong cách đơn giản và gọn gàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...