Kho từ › communication › fashion

fashion

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thời trang
UK /ˈfæʃ.ən/ · US /ˈfæʃ.ən/
She loves fashion and always dresses well.
→ Cô ấy rất yêu thích thời trang và luôn ăn mặc đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...