Kho từ › communication › brand

brand

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thương hiệu
UK /brænd/ · US /brænd/
This shirt is from a famous brand.
→ Chiếc áo này đến từ một thương hiệu nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...