Kho từ › communication › new

new

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
mới
UK /njuː/ · US /njuː/
I want to buy new clothes for the holiday.
→ Tôi muốn mua quần áo mới cho kỳ nghỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...