Kho từ › communication › change clothes

change clothes

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thay quần áo
UK · US
I change clothes after I come home from work.
→ Tôi thay quần áo sau khi về nhà từ chỗ làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...