Kho từ › communication › boil

boil

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đun sôi, luộc
UK /bɔɪl/ · US /bɔɪl/
I boil water for my tea.
→ Tôi đun sôi nước để pha trà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...