Kho từ › communication › fry

fry

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
chiên, rán
UK /fraɪ/ · US /fraɪ/
I fry eggs for breakfast.
→ Tôi chiên trứng cho bữa sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...