Kho từ › communication › stir

stir

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
khuấy, đảo
UK /stɜːr/ · US /stɜːr/
Stir the soup so it does not stick.
→ Khuấy súp để nó không bị dính vào đáy nồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...