Kho từ › communication › pan

pan

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái chảo
UK /pæn/ · US /pæn/
Put the pan on the stove and add some oil.
→ Đặt chảo lên bếp và cho thêm dầu vào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...