Kho từ › communication › pot

pot

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái nồi
UK /pɒt/ · US /pɒt/
Fill the pot with water and put it on the stove.
→ Đổ đầy nước vào nồi và đặt lên bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...