Kho từ › communication › bowl

bowl

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái bát, cái tô
UK /boʊl/ · US /boʊl/
Put the salad in a large bowl.
→ Cho salad vào một cái bát lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...