Kho từ › communication › plate

plate

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đĩa
UK /pleɪt/ · US /pleɪt/
Put the rice on a plate and serve it.
→ Cho cơm ra đĩa và dọn lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...