Kho từ › communication › oil

oil

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
dầu ăn
UK /ɔɪl/ · US /ɔɪl/
Heat a little oil in the pan before you fry the onions.
→ Đun nóng một ít dầu trong chảo trước khi chiên hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...