Kho từ › communication › ingredient

ingredient

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nguyên liệu, thành phần
UK /ɪnˈɡriː.di.ənt/ · US /ɪnˈɡriː.di.ənt/
What ingredients do you need for this dish?
→ Bạn cần những nguyên liệu gì cho món này?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...