Kho từ › communication › recipe

recipe

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
công thức nấu ăn
UK /ˈres.ɪ.pi/ · US /ˈres.ɪ.pi/
I found a great recipe online for fried rice.
→ Tôi tìm được công thức cơm chiên tuyệt vời trên mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...