Kho từ › communication › ready

ready

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
sẵn sàng, chín/xong (về đồ ăn)
UK /ˈred.i/ · US /ˈred.i/
The rice is ready — let's eat!
→ Cơm chín rồi — ăn thôi!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...