Kho từ › communication › apple

apple

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả táo
UK /ˈæp.əl/ · US /ˈæp.əl/
I eat an apple every morning.
→ Tôi ăn một quả táo mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...