Kho từ › communication › banana

banana

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả chuối
UK /bəˈnæn.ə/ · US /bəˈnæn.ə/
Can I have a banana, please?
→ Cho tôi xin một quả chuối được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...