Kho từ › communication › orange

orange

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả cam
UK /ˈɔːr.ɪndʒ/ · US /ˈɔːr.ɪndʒ/
I want two oranges, please.
→ Cho tôi hai quả cam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...