Kho từ › communication › mango

mango

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả xoài
UK /ˈmæŋ.ɡoʊ/ · US /ˈmæŋ.ɡoʊ/
This mango is very sweet.
→ Quả xoài này rất ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...