Kho từ › communication › watermelon

watermelon

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả dưa hấu
UK /ˈwɔː.tər.mel.ən/ · US /ˈwɔː.tər.mel.ən/
We eat watermelon in summer.
→ Chúng tôi ăn dưa hấu vào mùa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...