grape
/ɡreɪp/ A1
Nghĩa
quả nho
noun
Định nghĩa · Small, round fruits that grow in bunches.
“These grapes are very fresh.”Những quả nho này rất tươi.
Từ vựng A1
Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Small, round fruits that grow in bunches.
“These grapes are very fresh.”Những quả nho này rất tươi.
Đang tải...