Kho từ › communication › grape

grape

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả nho
UK /ɡreɪp/ · US /ɡreɪp/
These grapes are very fresh.
→ Những quả nho này rất tươi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...