Kho từ › communication › pineapple

pineapple

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quả dứa / thơm
UK /ˈpaɪn.æp.əl/ · US /ˈpaɪn.æp.əl/
I love fresh pineapple juice.
→ Tôi thích nước ép dứa tươi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...